Tỷ giá Denar Macedonia sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Franc Congo cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = CDF
Cập nhật
1
MKD
=
42.08241064
CDF
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MKD = FC42.08241064 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = ден0.0237629 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FC42.08241064
Hiện tại
FC42.08241064
Cao nhất
FC42.08241064
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
42.08241064 CDF
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 CDF
0.00%
7 ngày qua
-0.034373 CDF
-0.08%
30 ngày qua
-0.314778 CDF
-0.74%
1 năm qua
-0.51337 CDF
-1.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
40.13147292 Hôm nay
42.08241064 Cao nhất
44.81514299
40.13147292 Hôm nay
42.08241064 Cao nhất
44.81514299
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.71%
Tháng 12
+2.45%
Tháng 1
-6.42%
Tháng 2
+3.09%
Tháng 3
+2.12%
Tháng 4
-2.00%
Tháng 5
-0.50%
Tháng 6
+1.08%
Tháng 7
+0.67%
Tháng 8
-1.12%
Tháng 9
-1.06%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 49.99186371 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
34.52314355 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
26.77706612
–
37.39700261
CDF
Năm biến động
-4.37%
2023
Tỷ giá trung bình
41.06241585 CDF
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
34.62098755
–
49.83161312
CDF
Năm biến động
+38.63%
2024
Tỷ giá trung bình
49.49270467 CDF
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
47.11959509
–
51.96342203
CDF
MKD giảm giá
-1.86%
2025
Tỷ giá trung bình
49.99186371 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
40.13147292
–
55.70713824
CDF
Năm biến động
-9.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
42.38248592 CDF
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
40.58891322
–
44.81514299
CDF
MKD giảm giá
-3.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.