Tỷ giá Franc Congo sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = MNT

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Tugrik Mông Cổ 1.55057492 MNT
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₮1.55057492 Hiện tại ₮1.55057492 Cao nhất ₮1.55690836
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang MNT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.55057492 MNT
2026-11-02
24 giờ qua
-0.006333 MNT
-0.41%
7 ngày qua
-0.003473 MNT
-0.22%
30 ngày qua
-0.007434 MNT
-0.48%
1 năm qua
-0.035856 MNT
-2.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.53119714
Hôm nay
1.55057492
Cao nhất
1.68662553
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.51%
Tháng 12
-2.10%
Tháng 1
+6.81%
Tháng 2
-5.15%
Tháng 3
-0.86%
Tháng 4
+1.40%
Tháng 5
-1.33%
Tháng 6
+1.22%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
-1.23%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang MNT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.55816027 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.54756992 MNT
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
1.41960575 – 1.95595248 MNT
Năm biến động +17.48%
2023
Tỷ giá trung bình 1.49541014 MNT
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
1.23536491 – 1.72430942 MNT
Năm biến động -24.36%
2024
Tỷ giá trung bình 1.2176681 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.18075302 – 1.29699248 MNT
CDF giảm giá -5.61%
2025
Tỷ giá trung bình 1.29497018 MNT
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
1.16740125 – 1.68662553 MNT
Năm biến động +31.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.55816027 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.53119714 – 1.68457801 MNT
CDF giảm giá -1.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.