Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Franc Congo cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = CDF

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Franc Congo 0.64492208 CDF
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FC0.64229856 Hiện tại FC0.64492208 Cao nhất FC0.64492208
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang CDF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.64492208 CDF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.002624 CDF
+0.41%
7 ngày qua
+0.002505 CDF
+0.39%
30 ngày qua
+0.003077 CDF
+0.48%
1 năm qua
+0.005172 CDF
+0.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.59289984
Hôm nay
0.64492208
Cao nhất
0.65308377
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.53%
Tháng 12
+2.15%
Tháng 1
-6.37%
Tháng 2
+5.43%
Tháng 3
+0.87%
Tháng 4
-1.38%
Tháng 5
+1.35%
Tháng 6
-1.21%
Tháng 7
-0.15%
Tháng 8
+1.24%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang CDF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.82166098 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MNT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.64817815 CDF
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.51125986 – 0.70442093 CDF
Năm biến động -14.88%
2023
Tỷ giá trung bình 0.67512714 CDF
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.57994232 – 0.80947742 CDF
Năm biến động +32.21%
2024
Tỷ giá trung bình 0.82166098 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.77101449 – 0.84691716 CDF
MNT tăng giá +5.94%
2025
Tỷ giá trung bình 0.78424158 CDF
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.59289984 – 0.8566035 CDF
Năm biến động -24.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.64184143 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.59362048 – 0.65308377 CDF
MNT tăng giá +1.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.