Tỷ giá Franc Congo sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = SAR

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Riyal Ả Rập Xê-út 0.0016219 SAR
-0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼0.0016219 Hiện tại ﷼0.0016219 Cao nhất ﷼0.00162413
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang SAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0016219 SAR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000002 SAR
-0.14%
7 ngày qua
+0.000001 SAR
+0.08%
30 ngày qua
-0.000004 SAR
-0.26%
1 năm qua
-0.000032 SAR
-1.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.0015931
Hôm nay
0.0016219
Cao nhất
0.00177037
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.57%
Tháng 12
-1.48%
Tháng 1
+6.23%
Tháng 2
-4.69%
Tháng 3
-0.95%
Tháng 4
+1.55%
Tháng 5
-1.36%
Tháng 6
+0.26%
Tháng 7
+0.86%
Tháng 8
-1.15%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang SAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00186077 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00186077 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00181974 – 0.00240695 SAR
Năm biến động -1.23%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00162086 SAR
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.0013429 – 0.00185422 SAR
Năm biến động -25.49%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00133314 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00130503 – 0.00141002 SAR
CDF giảm giá -4.00%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00139166 SAR
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.00128555 – 0.00176564 SAR
Năm biến động +24.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00162767 SAR
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.0015931 – 0.00177037 SAR
CDF giảm giá -1.22%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.