Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Franc Congo cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = CDF
Cập nhật
1
SAR
=
614.56775775
CDF
-0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SAR = FC614.56775775 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = ﷼0.00162716 SAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FC614.56775775
Hiện tại
FC614.56775775
Cao nhất
FC616.56259623
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SAR/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
614.56775775 CDF
2026-11-02
24 giờ qua
-1.145144 CDF
-0.19%
7 ngày qua
-2.847857 CDF
-0.46%
30 ngày qua
-3.562732 CDF
-0.58%
1 năm qua
+2.347764 CDF
+0.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
564.85512159 Hôm nay
614.56775775 Cao nhất
627.70800539
564.85512159 Hôm nay
614.56775775 Cao nhất
627.70800539
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.60%
Tháng 12
+1.50%
Tháng 1
-5.86%
Tháng 2
+4.93%
Tháng 3
+0.96%
Tháng 4
-1.52%
Tháng 5
+1.38%
Tháng 6
-0.26%
Tháng 7
-0.86%
Tháng 8
+1.16%
Tháng 9
+0.10%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SAR/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 750.30406109 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
537.55580076 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
415.46343288
–
549.53024623
CDF
Năm biến động
+1.25%
2023
Tỷ giá trung bình
623.04893218 CDF
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
539.30974738
–
744.65687353
CDF
Năm biến động
+34.20%
2024
Tỷ giá trung bình
750.30406109 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
709.20851264
–
766.26577198
CDF
SAR tăng giá
+4.17%
2025
Tỷ giá trung bình
726.59022019 CDF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
566.3655668
–
777.87702766
CDF
Năm biến động
-19.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
614.44080836 CDF
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
564.85512159
–
627.70800539
CDF
SAR tăng giá
+0.91%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.