Tỷ giá Franc Congo sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = TMT

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Manat Turkmenistan 0.00150792 TMT
-0.55% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất T0.00150792 Hiện tại T0.00150792 Cao nhất T0.0015388
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00150792 TMT
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000008 TMT
-0.55%
7 ngày qua
-0.00001 TMT
-0.67%
30 ngày qua
-0.000007 TMT
-0.48%
1 năm qua
-0.000039 TMT
-2.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00149091
Hôm nay
0.00150792
Cao nhất
0.00165265
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.23%
Tháng 12
-1.78%
Tháng 1
+6.54%
Tháng 2
-4.89%
Tháng 3
-0.86%
Tháng 4
+1.26%
Tháng 5
-1.05%
Tháng 6
+0.79%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-0.95%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
-0.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00173706 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00173706 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00169157 – 0.00224542 TMT
Năm biến động -1.64%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00151415 TMT
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.00125327 – 0.00173162 TMT
Năm biến động -25.09%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0012451 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0011857 – 0.00131579 TMT
CDF giảm giá -4.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00130061 TMT
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.00120262 – 0.00165265 TMT
Năm biến động +25.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00152016 TMT
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.00149091 – 0.00165201 TMT
CDF giảm giá -1.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.