Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Franc Congo cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = CDF
Cập nhật
1
TMT
=
661.00079686
CDF
+0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TMT = FC661.00079686 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = T0.00151286 TMT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FC649.85741852
Hiện tại
FC661.00079686
Cao nhất
FC663.16396938
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
661.00079686 CDF
2026-11-02
24 giờ qua
+1.476541 CDF
+0.22%
7 ngày qua
+2.172818 CDF
+0.33%
30 ngày qua
+1.000797 CDF
+0.15%
1 năm qua
+6.961294 CDF
+1.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
605.08722222 Hôm nay
661.00079686 Cao nhất
670.73241094
605.08722222 Hôm nay
661.00079686 Cao nhất
670.73241094
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.24%
Tháng 12
+1.81%
Tháng 1
-6.14%
Tháng 2
+5.14%
Tháng 3
+0.87%
Tháng 4
-1.24%
Tháng 5
+1.06%
Tháng 6
-0.79%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+0.95%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 803.37786813 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TMT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
575.85752762 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
445.35139743
–
591.16755418
CDF
Năm biến động
+1.66%
2023
Tỷ giá trung bình
666.92364276 CDF
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
577.49287749
–
797.91345657
CDF
Năm biến động
+33.50%
2024
Tỷ giá trung bình
803.37786813 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
760
–
843.38424018
CDF
TMT tăng giá
+4.35%
2025
Tỷ giá trung bình
777.46098113 CDF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
605.08722222
–
831.51897229
CDF
Năm biến động
-20.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
657.91871456 CDF
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
605.32327914
–
670.73241094
CDF
TMT tăng giá
+1.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.