Tỷ giá Franc Congo sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = VUV
Cập nhật
1
CDF
=
0.05102378
VUV
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CDF = VT0.05102378 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = FC19.59870435 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
VT0.05102378
Hiện tại
VT0.05102378
Cao nhất
VT0.05123219
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang VUV.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05102378 VUV
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000208 VUV
-0.41%
7 ngày qua
-0.000114 VUV
-0.22%
30 ngày qua
-0.00022 VUV
-0.43%
1 năm qua
-0.002752 VUV
-5.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
0.05092597 Hôm nay
0.05102378 Cao nhất
0.05751802
0.05092597 Hôm nay
0.05102378 Cao nhất
0.05751802
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.51%
Tháng 12
-2.19%
Tháng 1
+5.39%
Tháng 2
-5.64%
Tháng 3
-0.86%
Tháng 4
+1.40%
Tháng 5
-1.33%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
-0.64%
Tháng 8
-1.24%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang VUV.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05790978 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05790978 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05569577
–
0.07294678
VUV
Năm biến động
+2.88%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05124922 VUV
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.04251159
–
0.05829969
VUV
Năm biến động
-24.88%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04218197 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04125408
–
0.04463233
VUV
CDF giảm giá
-4.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04444123 VUV
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.04078758
–
0.05751802
VUV
Năm biến động
+28.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05147414 VUV
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.05092597
–
0.05663798
VUV
CDF giảm giá
-4.60%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.