Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Franc Congo cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = CDF
Cập nhật
1
VUV
=
19.59870435
CDF
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VUV = FC19.59870435 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = VT0.05102378 VUV
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FC19.51897761
Hiện tại
FC19.59870435
Cao nhất
FC19.59870435
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
19.59870435 CDF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.079727 CDF
+0.41%
7 ngày qua
+0.043799 CDF
+0.22%
30 ngày qua
+0.093511 CDF
+0.48%
1 năm qua
+0.797077 CDF
+4.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
17.38585584 Hôm nay
19.59870435 Cao nhất
19.63634582
17.38585584 Hôm nay
19.59870435 Cao nhất
19.63634582
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.53%
Tháng 12
+2.24%
Tháng 1
-5.12%
Tháng 2
+5.98%
Tháng 3
+0.87%
Tháng 4
-1.38%
Tháng 5
+1.35%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
+0.65%
Tháng 8
+1.26%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 23.71328136 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
17.28085149 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.70862434
–
17.95468376
CDF
Năm biến động
-2.80%
2023
Tỷ giá trung bình
19.69833715 CDF
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
17.15274979
–
23.52299572
CDF
Năm biến động
+33.11%
2024
Tỷ giá trung bình
23.71328136 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
22.40528293
–
24.24002724
CDF
VUV tăng giá
+4.35%
2025
Tỷ giá trung bình
22.80828837 CDF
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
17.38585584
–
24.51726474
CDF
Năm biến động
-22.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
19.43164842 CDF
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
17.65599797
–
19.63634582
CDF
VUV tăng giá
+4.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.