Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Đô la Liberia cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = LRD
Cập nhật
1
CHF
=
207.96720098
LRD
+0.91% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CHF = $207.96720098 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = CHF0.00480845 CHF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$205.84837125
Hiện tại
$207.96720098
Cao nhất
$207.96720098
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang LRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
207.96720098 LRD
2026-11-02
24 giờ qua
+1.878211 LRD
+0.91%
7 ngày qua
+1.185465 LRD
+0.57%
30 ngày qua
+1.113216 LRD
+0.54%
1 năm qua
-19.113558 LRD
-8.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
203.22225931 Hôm nay
207.96720098 Cao nhất
243.38502354
203.22225931 Hôm nay
207.96720098 Cao nhất
243.38502354
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.66%
Tháng 12
+6.64%
Tháng 1
+0.21%
Tháng 2
-3.89%
Tháng 3
+1.48%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
-3.44%
Tháng 6
-0.49%
Tháng 7
+0.10%
Tháng 8
-7.70%
Tháng 9
+0.42%
Tháng 10
+0.91%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang LRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 232.88744379 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
160.22015989 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
151.00647883
–
168.38432225
LRD
CHF tăng giá
+4.95%
2023
Tỷ giá trung bình
194.82950331 LRD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
163.47693529
–
224.13619774
LRD
Năm biến động
+33.81%
2024
Tỷ giá trung bình
217.49219783 LRD
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
200.80285084
–
235.19664355
LRD
Năm biến động
-9.60%
2025
Tỷ giá trung bình
232.88744379 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
202.27974637
–
253.60875169
LRD
Năm biến động
+10.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
211.66937134 LRD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
203.22225931
–
243.38502354
LRD
Năm biến động
-7.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.