Tỷ giá Peso Chile sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Peso Chile sang Franc Congo cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = CDF
Cập nhật
1
CLP
=
2.33576653
CDF
+0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLP = FC2.33576653 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = $0.42812498 CLP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FC2.32811558
Hiện tại
FC2.33576653
Cao nhất
FC2.33701298
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLP/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.33576653 CDF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.007651 CDF
+0.33%
7 ngày qua
+0.00051 CDF
+0.02%
30 ngày qua
+0.0046 CDF
+0.20%
1 năm qua
-0.066036 CDF
-2.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
2.27874934 Hôm nay
2.33576653 Cao nhất
2.68171835
2.27874934 Hôm nay
2.33576653 Cao nhất
2.68171835
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.83%
Tháng 12
+5.51%
Tháng 1
-6.78%
Tháng 2
-0.54%
Tháng 3
+2.21%
Tháng 4
-0.51%
Tháng 5
-1.90%
Tháng 6
-1.02%
Tháng 7
-0.48%
Tháng 8
-2.77%
Tháng 9
-1.97%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLP/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 2.98467847 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.31834076 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.81672275
–
2.58780275
CDF
Năm biến động
+1.82%
2023
Tỷ giá trung bình
2.77965693 CDF
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
2.36763449
–
3.23566091
CDF
Năm biến động
+28.82%
2024
Tỷ giá trung bình
2.98467847 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.79039032
–
3.18634266
CDF
Năm biến động
-7.35%
2025
Tỷ giá trung bình
2.86455773 CDF
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
2.25489201
–
3.13003568
CDF
Năm biến động
-11.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.39498581 CDF
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
2.32239375
–
2.68171835
CDF
Năm biến động
-7.91%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.