Tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Franc Congo cho thấy 1 Nhân dân tệ (hải ngoại) đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CNH = CDF

Cập nhật
Nhân dân tệ (hải ngoại) 1 CNH = Franc Congo 347.04719574 CDF
+0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FC346.17287035 Hiện tại FC347.04719574 Cao nhất FC347.07609796
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNH sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNH/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNH sang CDF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
347.04719574 CDF
2026-11-05
24 giờ qua
+0.323142 CDF
+0.09%
7 ngày qua
-0.32678 CDF
-0.09%
30 ngày qua
+2.390742 CDF
+0.69%
1 năm qua
+39.890486 CDF
+12.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
298.92415904
Hôm nay
347.04719574
Cao nhất
349.3789963
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.89%
Tháng 12
+1.82%
Tháng 1
-4.83%
Tháng 2
+5.33%
Tháng 3
+1.56%
Tháng 4
-0.42%
Tháng 5
+0.96%
Tháng 6
+0.08%
Tháng 7
+0.51%
Tháng 8
+1.45%
Tháng 9
+0.88%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNH/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNH sang CDF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 390.65584972 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 300.00760554 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
232.11947975 – 318.97396181 CDF
Năm biến động -6.89%
2023
Tỷ giá trung bình 329.19140096 CDF
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
292.9925355 – 391.43595915 CDF
Năm biến động +29.84%
2024
Tỷ giá trung bình 390.65584972 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
369.25930193 – 410.40965043 CDF
CNH tăng giá +1.34%
2025
Tỷ giá trung bình 378.78890184 CDF
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
298.92415904 – 407.60539173 CDF
Năm biến động -15.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 343.49138213 CDF
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
309.11129081 – 349.3789963 CDF
Năm biến động +6.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.