Tỷ giá Nhân dân tệ sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Đô la Liberia cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = LRD
Cập nhật
1
CNY
=
25.48522603
LRD
-0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CNY = $25.48522603 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = ¥0.03923842 CNY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$25.44496459
Hiện tại
$25.48522603
Cao nhất
$25.48866554
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNY/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang LRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
25.48522603 LRD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.037482 LRD
-0.15%
7 ngày qua
+0.01447 LRD
+0.06%
30 ngày qua
+0.032844 LRD
+0.13%
1 năm qua
-0.184746 LRD
-0.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
24.96019133 Hôm nay
25.48522603 Cao nhất
27.07557176
24.96019133 Hôm nay
25.48522603 Cao nhất
27.07557176
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.39%
Tháng 12
+4.67%
Tháng 1
+1.02%
Tháng 2
-0.45%
Tháng 3
+0.51%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
-1.14%
Tháng 6
-0.05%
Tháng 7
+0.64%
Tháng 8
-4.75%
Tháng 9
-0.30%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNY/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang LRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 26.85956227 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
22.75437273 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.02013867
–
24.44802926
LRD
Năm biến động
-1.94%
2023
Tỷ giá trung bình
24.67519395 LRD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
22.10630617
–
26.63396123
LRD
Năm biến động
+18.88%
2024
Tỷ giá trung bình
26.67239887 LRD
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
24.57362928
–
28.36941321
LRD
Năm biến động
-5.30%
2025
Tỷ giá trung bình
26.85956227 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
24.91373308
–
28.2899902
LRD
Năm biến động
+0.99%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
25.78765444 LRD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
25.4282774
–
27.07557176
LRD
Năm ổn định
+0.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.