Tỷ giá Nhân dân tệ sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = MUR

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Rupee Mauritius 7.11030935 MUR
+0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨7.09792692 Hiện tại ₨7.11030935 Cao nhất ₨7.11031575
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.11030935 MUR
2026-11-02
24 giờ qua
+0.008437 MUR
+0.12%
7 ngày qua
+0.048368 MUR
+0.68%
30 ngày qua
-0.071006 MUR
-0.99%
1 năm qua
+0.657564 MUR
+10.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
6.42998444
Hôm nay
7.11030935
Cao nhất
7.24214088
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.29%
Tháng 12
-1.14%
Tháng 1
+3.46%
Tháng 2
+1.04%
Tháng 3
+1.16%
Tháng 4
+1.64%
Tháng 5
-0.71%
Tháng 6
+0.30%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
+1.67%
Tháng 9
-0.30%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.041127 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.58537145 MUR
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
6.01828452 – 7.1532358 MUR
Năm biến động -7.11%
2023
Tỷ giá trung bình 6.38069056 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.04731225 – 6.88780212 MUR
Năm biến động -2.09%
2024
Tỷ giá trung bình 6.43530762 MUR
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
5.88464563 – 6.63532778 MUR
Năm biến động +2.80%
2025
Tỷ giá trung bình 6.37013869 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.9786399 – 6.61139332 MUR
CNY tăng giá +2.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.041127 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.48343195 – 7.24214088 MUR
CNY tăng giá +7.56%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.