Tỷ giá Colón Costa Rica sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = ETB

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Birr Ethiopia 0.35736764 ETB
+0.66% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br0.35502543 Hiện tại Br0.35736764 Cao nhất Br0.35736764
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang ETB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.35736764 ETB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.002342 ETB
+0.66%
7 ngày qua
-0.000015 ETB
30 ngày qua
+0.000913 ETB
+0.26%
1 năm qua
+0.052561 ETB
+17.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.30480655
Hôm nay
0.35736764
Cao nhất
0.36540532
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.92%
Tháng 12
+1.17%
Tháng 1
+4.66%
Tháng 2
+1.72%
Tháng 3
+1.89%
Tháng 4
+2.50%
Tháng 5
+0.64%
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
+2.92%
Tháng 8
-0.52%
Tháng 9
-0.72%
Tháng 10
+0.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang ETB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.35351625 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0806832 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07505159 – 0.09225261 ETB
Năm biến động +19.99%
2023
Tỷ giá trung bình 0.10119251 ETB
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.09058729 – 0.10839264 ETB
Năm biến động +19.50%
2024
Tỷ giá trung bình 0.15994369 ETB
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.10789311 – 0.25357898 ETB
Năm biến động +131.80%
2025
Tỷ giá trung bình 0.27588461 ETB
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.24730645 – 0.31834493 ETB
Năm biến động +24.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.35351625 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.31181854 – 0.36540532 ETB
Năm biến động +14.38%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.