Tỷ giá Peso Cuba sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Franc Congo cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = CDF
Cập nhật
1
CUP
=
89.77213662
CDF
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CUP = FC89.77213662 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = ₱0.01113931 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FC89.77213662
Hiện tại
FC89.77213662
Cao nhất
FC89.77213662
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
89.77213662 CDF
2026-11-01
24 giờ qua
-0.121555 CDF
-0.14%
7 ngày qua
-0.165237 CDF
-0.18%
30 ngày qua
-0.470232 CDF
-0.52%
1 năm qua
+1.895824 CDF
+2.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
82.27695056 Hôm nay
89.77213662 Cao nhất
90.53059911
82.27695056 Hôm nay
89.77213662 Cao nhất
90.53059911
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.53%
Tháng 12
+1.52%
Tháng 1
-6.14%
Tháng 2
+5.44%
Tháng 3
+0.87%
Tháng 4
-1.38%
Tháng 5
+1.35%
Tháng 6
-0.50%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+1.24%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 109.33158016 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CUP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
78.3862931 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
60.53319965
–
80.28982621
CDF
Năm biến động
+1.37%
2023
Tỷ giá trung bình
90.77041934 CDF
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
78.7184466
–
108.45425623
CDF
Năm biến động
+33.88%
2024
Tỷ giá trung bình
109.33158016 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
103.30097087
–
111.7601753
CDF
CUP tăng giá
+4.35%
2025
Tỷ giá trung bình
105.84378943 CDF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
82.47985049
–
113.13193184
CDF
Năm biến động
-20.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
89.55796914 CDF
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
82.27695056
–
90.53059911
CDF
CUP tăng giá
+1.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.