Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Franc Guinea cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = GNF

Cập nhật
Escudo Cape Verde 1 CVE = Franc Guinea 89.48979966 GNF
-0.42% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FG89.29502671 Hiện tại FG89.48979966 Cao nhất FG89.9545719
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CVE/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
89.48979966 GNF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.375008 GNF
-0.42%
7 ngày qua
-0.357401 GNF
-0.40%
30 ngày qua
-0.140667 GNF
-0.16%
1 năm qua
-1.089006 GNF
-1.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
88.45863716
Hôm nay
89.48979966
Cao nhất
95.24336278
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.80%
Tháng 12
+0.95%
Tháng 1
-1.08%
Tháng 2
-2.74%
Tháng 3
+1.34%
Tháng 4
-0.38%
Tháng 5
-1.99%
Tháng 6
+1.35%
Tháng 7
+1.44%
Tháng 8
-2.53%
Tháng 9
-0.46%
Tháng 10
-0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CVE/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 90.26910663 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CVE giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 84.02517864 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
74.12948129 – 95.64102564 GNF
Năm biến động -11.45%
2023
Tỷ giá trung bình 84.44407981 GNF
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
81.33126894 – 87.99568262 GNF
Năm ổn định +2.79%
2024
Tỷ giá trung bình 84.44205369 GNF
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
81.29913865 – 87.43556017 GNF
CVE giảm giá -5.53%
2025
Tỷ giá trung bình 88.71080239 GNF
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
79.63632999 – 93.47487123 GNF
Năm biến động +14.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 90.26910663 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
88.45863716 – 95.24336278 GNF
CVE giảm giá -3.98%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.