Tỷ giá Franc Guinea sang Escudo Cape Verde hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = CVE
Cập nhật
1
GNF
=
0.01117446
CVE
+0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GNF = $0.01117446 CVE
Tỷ giá nghịch đảo
1 CVE = FG89.48979966 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.01111672
Hiện tại
$0.01117446
Cao nhất
$0.01119883
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Escudo Cape Verde
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/CVE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang CVE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01117446 CVE
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000047 CVE
+0.42%
7 ngày qua
+0.000044 CVE
+0.40%
30 ngày qua
+0.000018 CVE
+0.16%
1 năm qua
+0.000134 CVE
+1.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
0.01049942 Hôm nay
0.01117446 Cao nhất
0.01130472
0.01049942 Hôm nay
0.01117446 Cao nhất
0.01130472
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.77%
Tháng 12
-0.95%
Tháng 1
+1.10%
Tháng 2
+2.82%
Tháng 3
-1.32%
Tháng 4
+0.38%
Tháng 5
+2.03%
Tháng 6
-1.33%
Tháng 7
-1.42%
Tháng 8
+2.59%
Tháng 9
+0.46%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/CVE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang CVE.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01194711 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GNF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01194711 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01045576
–
0.01348991
CVE
Năm biến động
+12.93%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01184481 CVE
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.01136419
–
0.01229539
CVE
Năm ổn định
-2.71%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01184563 CVE
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.01143699
–
0.01230025
CVE
GNF tăng giá
+5.85%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01129647 CVE
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.01069806
–
0.01255708
CVE
Năm biến động
-12.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01108032 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01049942
–
0.01130472
CVE
GNF tăng giá
+4.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.