Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Króna Iceland cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = ISK

Cập nhật
Escudo Cape Verde 1 CVE = Króna Iceland 1.23376331 ISK
+0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất kr1.22715979 Hiện tại kr1.23376331 Cao nhất kr1.23692681
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CVE/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.23376331 ISK
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000371 ISK
+0.03%
7 ngày qua
-0.003389 ISK
-0.27%
30 ngày qua
-0.011302 ISK
-0.91%
1 năm qua
-0.082731 ISK
-6.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.22268145
Hôm nay
1.23376331
Cao nhất
1.35248491
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.44%
Tháng 12
-1.40%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
-0.64%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
+0.24%
Tháng 6
-0.68%
Tháng 7
-1.39%
Tháng 8
-2.47%
Tháng 9
-0.30%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CVE/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.35265013 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CVE giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.28744302 ISK
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
1.22767296 – 1.3814148 ISK
Năm biến động +2.69%
2023
Tỷ giá trung bình 1.35040403 ISK
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
1.27975445 – 1.41853395 ISK
CVE giảm giá -0.57%
2024
Tỷ giá trung bình 1.35265013 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.30231463 – 1.39047519 ISK
CVE giảm giá -3.58%
2025
Tỷ giá trung bình 1.30998549 ISK
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
1.27698541 – 1.35248491 ISK
Năm ổn định +1.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.25256043 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.22268145 – 1.33799923 ISK
CVE giảm giá -7.51%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.