Tỷ giá Króna Iceland sang Escudo Cape Verde hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = CVE
Cập nhật
1
ISK
=
0.81046165
CVE
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = $0.81046165 CVE
Tỷ giá nghịch đảo
1 CVE = kr1.23386468 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.80845527
Hiện tại
$0.81046165
Cao nhất
$0.8148898
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Escudo Cape Verde
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/CVE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang CVE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.81046165 CVE
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000311 CVE
-0.04%
7 ngày qua
+0.00222 CVE
+0.27%
30 ngày qua
+0.007291 CVE
+0.91%
1 năm qua
+0.050869 CVE
+6.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
0.73937978 Hôm nay
0.81046165 Cao nhất
0.81787452
0.73937978 Hôm nay
0.81046165 Cao nhất
0.81787452
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.44%
Tháng 12
+1.42%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
+0.64%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
-0.24%
Tháng 6
+0.68%
Tháng 7
+1.41%
Tháng 8
+2.53%
Tháng 9
+0.30%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/CVE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang CVE.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.79877741 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.77728699 CVE
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.72389553
–
0.81454918
CVE
Năm biến động
-2.62%
2023
Tỷ giá trung bình
0.74086323 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.70495316
–
0.7813999
CVE
ISK tăng giá
+0.58%
2024
Tỷ giá trung bình
0.7394182 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.7191786
–
0.7678636
CVE
ISK tăng giá
+3.72%
2025
Tỷ giá trung bình
0.76351906 CVE
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.73937978
–
0.7830943
CVE
Năm ổn định
-1.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.79877741 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.74738458
–
0.81787452
CVE
ISK tăng giá
+8.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.