Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Denar Macedonia cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = MKD
Cập nhật
1
CVE
=
0.55485479
MKD
-0.64% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CVE = ден0.55485479 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = $1.80227336 CVE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ден0.55469378
Hiện tại
ден0.55485479
Cao nhất
ден0.55908138
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CVE/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.55485479 MKD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.003573 MKD
-0.64%
7 ngày qua
-0.003114 MKD
-0.56%
30 ngày qua
-0.003573 MKD
-0.64%
1 năm qua
-0.002095 MKD
-0.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
0.54986778 Hôm nay
0.55485479 Cao nhất
0.56338703
0.54986778 Hôm nay
0.55485479 Cao nhất
0.56338703
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
+0.09%
Tháng 1
+
Tháng 2
-0.67%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
-0.04%
Tháng 7
-0.15%
Tháng 8
+0.20%
Tháng 9
+0.05%
Tháng 10
-0.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CVE/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.55818176 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.55729245 MKD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.5307378
–
0.58177107
MKD
Năm ổn định
-0.19%
2023
Tỷ giá trung bình
0.55781608 MKD
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.54230743
–
0.56668209
MKD
Năm ổn định
+0.01%
2024
Tỷ giá trung bình
0.55774994 MKD
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.55127902
–
0.56748394
MKD
Năm ổn định
+0.20%
2025
Tỷ giá trung bình
0.55717756 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.54496702
–
0.56188383
MKD
Năm ổn định
-0.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.55818176 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.54986778
–
0.56338703
MKD
Năm ổn định
-0.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.