Tỷ giá Denar Macedonia sang Escudo Cape Verde hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = CVE
Cập nhật
1
MKD
=
1.79445085
CVE
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = $1.79445085 CVE
Tỷ giá nghịch đảo
1 CVE = ден0.55727355 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$1.78864837
Hiện tại
$1.79445085
Cao nhất
$1.8027965
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Escudo Cape Verde
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/CVE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang CVE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.79445085 CVE
2026-11-03
24 giờ qua
+0.003708 CVE
+0.21%
7 ngày qua
+0.002236 CVE
+0.12%
30 ngày qua
+0.003708 CVE
+0.21%
1 năm qua
-0.001043 CVE
-0.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
1.77497873 Hôm nay
1.79445085 Cao nhất
1.81861902
1.77497873 Hôm nay
1.79445085 Cao nhất
1.81861902
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
-0.09%
Tháng 1
Tháng 2
+0.67%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
-0.28%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
+0.04%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
-0.05%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/CVE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang CVE.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.79478545 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.79448115 CVE
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
1.71888918
–
1.88416956
CVE
Năm ổn định
+0.19%
2023
Tỷ giá trung bình
1.79273432 CVE
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
1.76465785
–
1.84397251
CVE
Năm ổn định
-0.01%
2024
Tỷ giá trung bình
1.79293393 CVE
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
1.76216442
–
1.81396348
CVE
Năm ổn định
-0.20%
2025
Tỷ giá trung bình
1.79478545 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.7797273
–
1.83497342
CVE
Năm ổn định
+0.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.79154618 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.77497873
–
1.81861902
CVE
Năm ổn định
+0.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.