Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = MNT

Cập nhật
Escudo Cape Verde 1 CVE = Tugrik Mông Cổ 36.74380654 MNT
+0.72% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₮36.39029323 Hiện tại ₮36.74380654 Cao nhất ₮36.74380654
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CVE/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang MNT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
36.74380654 MNT
2026-11-05
24 giờ qua
+0.261068 MNT
+0.72%
7 ngày qua
+0.435573 MNT
+1.20%
30 ngày qua
+0.046014 MNT
+0.13%
1 năm qua
-0.588555 MNT
-1.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
36.1981393
Hôm nay
36.74380654
Cao nhất
38.65924861
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.16%
Tháng 12
+0.39%
Tháng 1
-0.04%
Tháng 2
-2.87%
Tháng 3
+1.29%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
-1.75%
Tháng 6
+2.27%
Tháng 7
+0.67%
Tháng 8
-2.14%
Tháng 9
-1.02%
Tháng 10
+0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CVE/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang MNT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 36.84240714 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CVE giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 29.71989019 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
28.10777465 – 32.90164428 MNT
Năm biến động +12.14%
2023
Tỷ giá trung bình 33.92403692 MNT
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
32.49215836 – 35.91751575 MNT
CVE tăng giá +4.87%
2024
Tỷ giá trung bình 33.60159827 MNT
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
31.98455223 – 34.5594457 MNT
CVE giảm giá -7.18%
2025
Tỷ giá trung bình 35.68706555 MNT
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
31.38974899 – 38.56623065 MNT
Năm biến động +18.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 36.84240714 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
36.1981393 – 38.65924861 MNT
CVE giảm giá -3.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.