Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Escudo Cape Verde hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = CVE
Cập nhật
1
MNT
=
0.02721547
CVE
-0.71% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MNT = $0.02721547 CVE
Tỷ giá nghịch đảo
1 CVE = ₮36.74380654 MNT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.02721547
Hiện tại
$0.02721547
Cao nhất
$0.02747986
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Escudo Cape Verde
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/CVE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang CVE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02721547 CVE
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000195 CVE
-0.71%
7 ngày qua
-0.000326 CVE
-1.19%
30 ngày qua
-0.000034 CVE
-0.13%
1 năm qua
+0.000429 CVE
+1.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
0.02586703 Hôm nay
0.02721547 Cao nhất
0.02762573
0.02586703 Hôm nay
0.02721547 Cao nhất
0.02762573
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.15%
Tháng 12
-0.38%
Tháng 1
+0.04%
Tháng 2
+2.95%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
+1.78%
Tháng 6
-2.22%
Tháng 7
-0.66%
Tháng 8
+2.19%
Tháng 9
+1.03%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/CVE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang CVE.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03369513 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MNT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03369513 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03039362
–
0.03557735
CVE
Năm biến động
-10.82%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02949423 CVE
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.02784157
–
0.03077666
CVE
MNT giảm giá
-4.65%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02976977 CVE
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.02893565
–
0.03126509
CVE
MNT tăng giá
+7.74%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02814363 CVE
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.02592942
–
0.03185753
CVE
Năm biến động
-15.88%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02714757 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02586703
–
0.02762573
CVE
MNT tăng giá
+3.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.