Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Franc Rwanda cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = RWF
Cập nhật
1
CVE
=
14.99724174
RWF
-0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CVE = FRw14.99724174 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = $0.06667893 CVE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FRw14.95748236
Hiện tại
FRw14.99724174
Cao nhất
FRw14.9977409
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CVE/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang RWF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.99724174 RWF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.035103 RWF
-0.23%
7 ngày qua
+0.038667 RWF
+0.26%
30 ngày qua
-0.092767 RWF
-0.61%
1 năm qua
-0.103219 RWF
-0.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
14.83912117 Hôm nay
14.99724174 Cao nhất
15.8357061
14.83912117 Hôm nay
14.99724174 Cao nhất
15.8357061
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.31%
Tháng 12
+0.59%
Tháng 1
-1.11%
Tháng 2
-2.76%
Tháng 3
+1.37%
Tháng 4
-0.07%
Tháng 5
-2.11%
Tháng 6
+1.37%
Tháng 7
+1.27%
Tháng 8
-1.96%
Tháng 9
-1.21%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CVE/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang RWF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 15.11050582 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CVE giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.87116329 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.07054236
–
10.76076745
RWF
Năm biến động
-0.74%
2023
Tỷ giá trung bình
11.35055496 RWF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
10.20456821
–
12.64908362
RWF
Năm biến động
+21.53%
2024
Tỷ giá trung bình
12.91924408 RWF
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
12.35705237
–
13.71030441
RWF
CVE tăng giá
+2.80%
2025
Tỷ giá trung bình
14.67879448 RWF
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
12.87855526
–
15.57697512
RWF
Năm biến động
+19.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
15.11050582 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.83912117
–
15.8357061
RWF
CVE giảm giá
-3.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.