Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = VUV

Cập nhật
Escudo Cape Verde 1 CVE = Vatu Vanuatu 1.20549085 VUV
-0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất VT1.20549085 Hiện tại VT1.20549085 Cao nhất VT1.20910503
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CVE/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang VUV.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.20549085 VUV
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001869 VUV
-0.15%
7 ngày qua
+0.00805 VUV
+0.67%
30 ngày qua
+0.000059 VUV
1 năm qua
-0.068375 VUV
-5.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.19114911
Hôm nay
1.20549085
Cao nhất
1.31723788
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.16%
Tháng 12
+0.30%
Tháng 1
-1.37%
Tháng 2
-3.37%
Tháng 3
+1.29%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
-1.75%
Tháng 6
+1.44%
Tháng 7
-0.13%
Tháng 8
-2.16%
Tháng 9
-1.02%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CVE/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang VUV.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.22486837 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CVE giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.11309458 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.03763505 – 1.18149118 VUV
Năm biến động -1.80%
2023
Tỷ giá trung bình 1.16247284 VUV
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
1.12578322 – 1.21438764 VUV
CVE tăng giá +4.16%
2024
Tỷ giá trung bình 1.16412158 VUV
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
1.11750147 – 1.20516522 VUV
CVE giảm giá -5.76%
2025
Tỷ giá trung bình 1.22486837 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.09671977 – 1.30633611 VUV
Năm biến động +16.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.21676059 VUV
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
1.19114911 – 1.31723788 VUV
CVE giảm giá -7.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.