Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = CVE

Cập nhật
Vatu Vanuatu 1 VUV = Escudo Cape Verde 0.8272086 CVE
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.82705801 Hiện tại $0.8272086 Cao nhất $0.8272086
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VUV/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang CVE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.8272086 CVE
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001045 CVE
-0.13%
7 ngày qua
-0.007906 CVE
-0.95%
30 ngày qua
-0.002369 CVE
-0.29%
1 năm qua
+0.042196 CVE
+5.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.75916432
Hôm nay
0.8272086
Cao nhất
0.83952546
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.15%
Tháng 12
-0.30%
Tháng 1
+1.39%
Tháng 2
+3.49%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
+1.78%
Tháng 6
-1.42%
Tháng 7
+0.13%
Tháng 8
+2.21%
Tháng 9
+1.03%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VUV/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang CVE.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.89916552 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.89916552 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.84638804 – 0.96372998 CVE
Năm biến động +1.83%
2023
Tỷ giá trung bình 0.86047529 CVE
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.82346029 – 0.88827048 CVE
VUV giảm giá -4.00%
2024
Tỷ giá trung bình 0.859239 CVE
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.82976175 – 0.89485341 CVE
VUV tăng giá +6.11%
2025
Tỷ giá trung bình 0.81854846 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.76549978 – 0.91180995 CVE
Năm biến động -13.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.82217529 CVE
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.75916432 – 0.83952546 CVE
VUV tăng giá +7.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.