Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Franc CFP cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = XPF
Cập nhật
1
CVE
=
1.0835453
XPF
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CVE = ₣1.0835453 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = $0.92289635 CVE
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₣1.08070403
Hiện tại
₣1.0835453
Cao nhất
₣1.08546958
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CVE/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.0835453 XPF
2026-11-06
24 giờ qua
-0.001434 XPF
-0.13%
7 ngày qua
+0.007372 XPF
+0.69%
30 ngày qua
+0.001677 XPF
+0.16%
1 năm qua
+0.005156 XPF
+0.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
1.06196577 Hôm nay
1.0835453 Cao nhất
1.09294327
1.06196577 Hôm nay
1.0835453 Cao nhất
1.09294327
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.11%
Tháng 12
+0.12%
Tháng 1
-0.01%
Tháng 2
-1.09%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
+0.27%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
+0.12%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CVE/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang XPF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.08173594 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.0796694 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.03294213
–
1.14098671
XPF
CVE giảm giá
-0.16%
2023
Tỷ giá trung bình
1.08031789 XPF
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
1.05018241
–
1.09512787
XPF
Năm ổn định
+0.34%
2024
Tỷ giá trung bình
1.08120834 XPF
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
1.06555974
–
1.09929315
XPF
Năm ổn định
+0.56%
2025
Tỷ giá trung bình
1.08030942 XPF
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
1.05585266
–
1.09167837
XPF
Năm ổn định
-0.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.08173594 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.06196577
–
1.09294327
XPF
Năm ổn định
+0.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.