Tỷ giá Franc CFP sang Escudo Cape Verde hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = CVE
Cập nhật
1
XPF
=
0.92131268
CVE
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPF = $0.92131268 CVE
Tỷ giá nghịch đảo
1 CVE = ₣1.08540784 XPF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.92126027
Hiện tại
$0.92131268
Cao nhất
$0.92532272
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Escudo Cape Verde
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/CVE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang CVE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.92131268 CVE
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000845 CVE
-0.09%
7 ngày qua
-0.008274 CVE
-0.89%
30 ngày qua
-0.002375 CVE
-0.26%
1 năm qua
-0.003251 CVE
-0.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
0.91496057 Hôm nay
0.92131268 Cao nhất
0.94164994
0.91496057 Hôm nay
0.92131268 Cao nhất
0.94164994
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.11%
Tháng 12
-0.11%
Tháng 1
+0.01%
Tháng 2
+1.11%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
-0.27%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
-0.12%
Tháng 9
-0.11%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/CVE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang CVE.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.92627014 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.92627014 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.8764344
–
0.96810845
CVE
XPF tăng giá
+0.16%
2023
Tỷ giá trung bình
0.92567568 CVE
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.91313538
–
0.95221553
CVE
Năm ổn định
-0.34%
2024
Tỷ giá trung bình
0.92490175 CVE
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.90967546
–
0.9384739
CVE
Năm ổn định
-0.56%
2025
Tỷ giá trung bình
0.92567666 CVE
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.91602072
–
0.94710185
CVE
Năm ổn định
+0.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.92444051 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.91496057
–
0.94164994
CVE
Năm ổn định
-0.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.