Tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Franc Congo cho thấy 1 Koruna Cộng hòa Séc đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CZK = CDF

Cập nhật
Koruna Cộng hòa Séc 1 CZK = Franc Congo 105.91547179 CDF
-1.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FC105.87071065 Hiện tại FC105.91547179 Cao nhất FC106.82853578
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CZK sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CZK/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CZK sang CDF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
105.91547179 CDF
2026-11-07
24 giờ qua
-1.117807 CDF
-1.04%
7 ngày qua
-0.676208 CDF
-0.63%
30 ngày qua
+0.079019 CDF
+0.07%
1 năm qua
+2.905911 CDF
+2.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
102.08343868
Hôm nay
105.91547179
Cao nhất
114.01003471
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.62%
Tháng 12
+1.98%
Tháng 1
-6.08%
Tháng 2
+2.18%
Tháng 3
+2.62%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
-0.40%
Tháng 6
+0.80%
Tháng 7
+1.00%
Tháng 8
-1.97%
Tháng 9
-1.15%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CZK/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CZK sang CDF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 124.56829871 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CZK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 86.57821515 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
65.62788607 – 94.80426661 CDF
Năm biến động -1.76%
2023
Tỷ giá trung bình 105.251342 CDF
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
89.30260101 – 125.02850596 CDF
Năm biến động +34.91%
2024
Tỷ giá trung bình 121.28091784 CDF
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
116.25590312 – 127.30664937 CDF
CZK giảm giá -4.19%
2025
Tỷ giá trung bình 124.56829871 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
101.98292275 – 139.53055182 CDF
Năm biến động -5.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 107.11888979 CDF
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
103.18226436 – 114.01003471 CDF
CZK giảm giá -4.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.