Tỷ giá Franc Djibouti sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Franc Djibouti sang Franc Comoros cho thấy 1 Franc Djibouti đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DJF = KMF
Cập nhật
1
DJF
=
2.47686209
KMF
-0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DJF = CF2.47686209 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = Fdj0.40373665 DJF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
CF2.47686209
Hiện tại
CF2.47686209
Cao nhất
CF2.49540267
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DJF sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DJF/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DJF sang KMF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.47686209 KMF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.006213 KMF
-0.25%
7 ngày qua
-0.006251 KMF
-0.25%
30 ngày qua
+0.006818 KMF
+0.28%
1 năm qua
+0.083097 KMF
+3.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
2.31206636 Hôm nay
2.47686209 Cao nhất
2.49540267
2.31206636 Hôm nay
2.47686209 Cao nhất
2.49540267
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.74%
Tháng 12
-2.08%
Tháng 1
+1.45%
Tháng 2
+2.75%
Tháng 3
-1.00%
Tháng 4
+0.38%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.15%
Tháng 7
-0.75%
Tháng 8
+2.39%
Tháng 9
+1.41%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DJF/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DJF sang KMF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.62591145 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DJF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.62591145 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.41187898
–
2.88246623
KMF
Năm biến động
+5.98%
2023
Tỷ giá trung bình
2.5614014 KMF
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
2.46193161
–
2.64595032
KMF
DJF giảm giá
-3.62%
2024
Tỷ giá trung bình
2.55984049 KMF
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
2.4701708
–
2.67255977
KMF
DJF tăng giá
+6.75%
2025
Tỷ giá trung bình
2.45569634 KMF
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
2.33326348
–
2.71120417
KMF
Năm biến động
-11.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.44804112 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.31206636
–
2.49540267
KMF
DJF tăng giá
+4.87%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.