Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Franc Congo cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = CDF

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Franc Congo 348.35926048 CDF
+0.93% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FC345.03775167 Hiện tại FC348.35926048 Cao nhất FC348.49540792
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang CDF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
348.35926048 CDF
2026-11-02
24 giờ qua
+3.205541 CDF
+0.93%
7 ngày qua
+0.649358 CDF
+0.19%
30 ngày qua
+0.603863 CDF
+0.17%
1 năm qua
-5.901203 CDF
-1.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
330.52011423
Hôm nay
348.35926048
Cao nhất
370.04526827
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.61%
Tháng 12
+2.41%
Tháng 1
-6.48%
Tháng 2
+3.50%
Tháng 3
+2.09%
Tháng 4
-1.96%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
+0.79%
Tháng 7
+0.72%
Tháng 8
-1.06%
Tháng 9
-1.44%
Tháng 10
+0.93%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang CDF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 412.18341225 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DKK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 285.80232063 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
220.7871798 – 309.90464472 CDF
Năm biến động -4.59%
2023
Tỷ giá trung bình 339.33526791 CDF
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
288.95481413 – 412.34863377 CDF
Năm biến động +37.84%
2024
Tỷ giá trung bình 408.38259659 CDF
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
388.71839836 – 428.94358606 CDF
DKK giảm giá -2.25%
2025
Tỷ giá trung bình 412.18341225 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
330.52011423 – 459.43895262 CDF
Năm biến động -9.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 349.06892559 CDF
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
334.93496831 – 370.04526827 CDF
DKK giảm giá -3.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.