Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = ETB

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Birr Ethiopia 24.71914184 ETB
+1.61% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br24.52960717 Hiện tại Br24.71914184 Cao nhất Br24.72692787
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang ETB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
24.71914184 ETB
2026-11-04
24 giờ qua
+0.392427 ETB
+1.61%
7 ngày qua
+0.476195 ETB
+1.96%
30 ngày qua
+0.277801 ETB
+1.14%
1 năm qua
+1.114701 ETB
+4.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
23.60444057
Hôm nay
24.71914184
Cao nhất
25.54537416
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.91%
Tháng 12
+1.69%
Tháng 1
-1.47%
Tháng 2
-1.50%
Tháng 3
+0.88%
Tháng 4
+1.29%
Tháng 5
-1.09%
Tháng 6
+0.89%
Tháng 7
+2.92%
Tháng 8
-2.06%
Tháng 9
-2.77%
Tháng 10
+2.67%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang ETB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 24.47353453 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.3504159 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.79701663 – 7.75455204 ETB
Năm biến động +2.74%
2023
Tỷ giá trung bình 7.94719421 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.59026987 – 8.37880361 ETB
DKK tăng giá +8.24%
2024
Tỷ giá trung bình 11.94619251 ETB
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
8.0917204 – 17.98022384 ETB
Năm biến động +112.19%
2025
Tỷ giá trung bình 21.08900247 ETB
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
17.23229988 – 24.56040213 ETB
Năm biến động +37.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 24.47353453 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
23.73184515 – 25.54537416 ETB
Năm ổn định +1.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.