Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Gourde Haiti cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = HTG
Cập nhật
1
DKK
=
19.6690311
HTG
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DKK = G19.6690311 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = kr0.05084135 DKK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
G19.65619555
Hiện tại
G19.6690311
Cao nhất
G19.74251685
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DKK/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang HTG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
19.6690311 HTG
2026-11-05
24 giờ qua
-0.040762 HTG
-0.21%
7 ngày qua
+0.177803 HTG
+0.91%
30 ngày qua
+0.062332 HTG
+0.32%
1 năm qua
-0.558218 HTG
-2.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
19.4658833 Hôm nay
19.6690311 Cao nhất
21.12236706
19.4658833 Hôm nay
19.6690311 Cao nhất
21.12236706
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.05%
Tháng 12
+0.82%
Tháng 1
-1.16%
Tháng 2
-1.61%
Tháng 3
+1.04%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-2.18%
Tháng 6
+1.32%
Tháng 7
+0.70%
Tháng 8
-2.15%
Tháng 9
-1.52%
Tháng 10
+0.67%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DKK/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang HTG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 20.55469413 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DKK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
16.58461498 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.9819086
–
21.11628134
HTG
Năm biến động
+37.67%
2023
Tỷ giá trung bình
20.55469413 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
18.79886402
–
23.05609728
HTG
Năm biến động
-8.09%
2024
Tỷ giá trung bình
19.14665408 HTG
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
18.13062239
–
19.83449372
HTG
DKK giảm giá
-7.46%
2025
Tỷ giá trung bình
19.82760197 HTG
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
17.92932787
–
20.80982523
HTG
Năm biến động
+13.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
19.80828791 HTG
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
19.4658833
–
21.12236706
HTG
DKK giảm giá
-4.53%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.