Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Đô la Liberia cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = LRD

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Đô la Liberia 25.50456447 LRD
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $25.46965058 Hiện tại $25.50456447 Cao nhất $25.6616092
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
25.50456447 LRD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.019403 LRD
+0.08%
7 ngày qua
+0.155671 LRD
+0.61%
30 ngày qua
-0.125574 LRD
-0.49%
1 năm qua
-2.721569 LRD
-9.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
25.2838118
Hôm nay
25.50456447
Cao nhất
29.88439866
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.36%
Tháng 12
+4.91%
Tháng 1
-0.71%
Tháng 2
-1.76%
Tháng 3
+1.08%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-2.62%
Tháng 6
+0.62%
Tháng 7
+0.96%
Tháng 8
-7.14%
Tháng 9
-2.45%
Tháng 10
+0.61%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang LRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 29.22992387 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 21.64613494 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
19.78857729 – 23.58073452 LRD
Năm biến động +0.17%
2023
Tỷ giá trung bình 25.36651948 LRD
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
21.78276192 – 28.07365695 LRD
Năm biến động +25.60%
2024
Tỷ giá trung bình 27.77345836 LRD
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
25.1127258 – 29.9403261 LRD
Năm biến động -8.54%
2025
Tỷ giá trung bình 29.22992387 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
25.39247447 – 31.71729641 LRD
Năm biến động +9.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 26.23308254 LRD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
25.2838118 – 29.88439866 LRD
Năm biến động -8.98%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.