Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Rial Qatar hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Rial Qatar cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = QAR
Cập nhật
1
DKK
=
0.54599314
QAR
-0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DKK = ﷼0.54599314 QAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 QAR = kr1.83152483 DKK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼0.54304241
Hiện tại
﷼0.54599314
Cao nhất
﷼0.54599314
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Rial Qatar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DKK/QAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang QAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.54599314 QAR
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000945 QAR
-0.17%
7 ngày qua
+0.002373 QAR
+0.44%
30 ngày qua
+0.000612 QAR
+0.11%
1 năm qua
-0.018214 QAR
-3.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
0.54161831 Hôm nay
0.54599314 Cao nhất
0.58683679
0.54161831 Hôm nay
0.54599314 Cao nhất
0.58683679
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.97%
Tháng 12
+0.91%
Tháng 1
-1.06%
Tháng 2
-1.60%
Tháng 3
+1.59%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-1.77%
Tháng 6
+1.27%
Tháng 7
+1.03%
Tháng 8
-2.55%
Tháng 9
-1.56%
Tháng 10
+0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DKK/QAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang QAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.55176006 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DKK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.51605021 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.46938249
–
0.5605924
QAR
Năm biến động
-5.89%
2023
Tỷ giá trung bình
0.5289019 QAR
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.51088654
–
0.54962269
QAR
DKK tăng giá
+2.96%
2024
Tỷ giá trung bình
0.52842786 QAR
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.50585102
–
0.54642125
QAR
DKK giảm giá
-6.58%
2025
Tỷ giá trung bình
0.55176006 QAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.50061867
–
0.57874317
QAR
Năm biến động
+12.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.55128214 QAR
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.54161831
–
0.58683679
QAR
DKK giảm giá
-4.65%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.