Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = TJS

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Somoni Tajikistan 1.37696167 TJS
-0.49% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất SM1.3750722 Hiện tại SM1.37696167 Cao nhất SM1.37723792
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang TJS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.37696167 TJS
2026-11-04
24 giờ qua
-0.00674 TJS
-0.49%
7 ngày qua
-0.001913 TJS
-0.14%
30 ngày qua
-0.005746 TJS
-0.42%
1 năm qua
-0.042839 TJS
-3.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.36833984
Hôm nay
1.37696167
Cao nhất
1.5043132
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.18%
Tháng 12
+1.91%
Tháng 1
+0.59%
Tháng 2
-1.01%
Tháng 3
-0.68%
Tháng 4
-2.19%
Tháng 5
-1.74%
Tháng 6
+0.75%
Tháng 7
+0.98%
Tháng 8
-2.38%
Tháng 9
-1.68%
Tháng 10
+0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang TJS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.56881358 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DKK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.55804459 TJS
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
1.2738737 – 1.9457791 TJS
Năm biến động -15.09%
2023
Tỷ giá trung bình 1.56881358 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.41843414 – 1.64986151 TJS
Năm biến động +10.73%
2024
Tỷ giá trung bình 1.56417397 TJS
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
1.48738555 – 1.62607648 TJS
DKK giảm giá -6.97%
2025
Tỷ giá trung bình 1.50751357 TJS
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
1.41842137 – 1.65639822 TJS
Năm biến động -4.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.39848447 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.36833984 – 1.5043132 TJS
DKK giảm giá -5.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.