Tỷ giá Peso Dominica sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = ETB
Cập nhật
1
DOP
=
2.68661839
ETB
+0.87% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DOP = Br2.68661839 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = RD$0.37221513 DOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br2.6634763
Hiện tại
Br2.68661839
Cao nhất
Br2.68661839
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang ETB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.68661839 ETB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.023143 ETB
+0.87%
7 ngày qua
+0.025614 ETB
+0.96%
30 ngày qua
-0.04896 ETB
-1.79%
1 năm qua
+0.314523 ETB
+13.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
2.37209531 Hôm nay
2.68661839 Cao nhất
2.78533792
2.37209531 Hôm nay
2.68661839 Cao nhất
2.78533792
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.02%
Tháng 12
+1.35%
Tháng 1
+3.91%
Tháng 2
+0.96%
Tháng 3
+1.14%
Tháng 4
+3.31%
Tháng 5
-1.34%
Tháng 6
+2.30%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
-0.97%
Tháng 9
-3.18%
Tháng 10
+1.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang ETB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.67287145 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.94587798 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.85566119
–
0.99678634
ETB
Năm biến động
+11.34%
2023
Tỷ giá trung bình
0.97784778 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.93919221
–
0.99974551
ETB
Năm ổn định
+1.78%
2024
Tỷ giá trung bình
1.38062932 ETB
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.95330211
–
2.10206733
ETB
Năm biến động
+115.58%
2025
Tỷ giá trung bình
2.25131803 ETB
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
2.00055405
–
2.48827466
ETB
Năm biến động
+17.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.67287145 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.43951467
–
2.78533792
ETB
Năm biến động
+9.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.