Tỷ giá Dinar Algeria sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Dinar Algeria sang Franc Rwanda cho thấy 1 Dinar Algeria đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DZD = RWF

Cập nhật
Dinar Algeria 1 DZD = Franc Rwanda 10.82072076 RWF
-0.69% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FRw10.81420276 Hiện tại FRw10.82072076 Cao nhất FRw10.87960499
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DZD sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DZD/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DZD sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.82072076 RWF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.075578 RWF
-0.69%
7 ngày qua
-0.134493 RWF
-1.23%
30 ngày qua
-0.252687 RWF
-2.28%
1 năm qua
-0.289601 RWF
-2.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
10.81420276
Hôm nay
10.82072076
Cao nhất
11.32964791
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.69%
Tháng 12
-0.48%
Tháng 1
-0.63%
Tháng 2
-3.30%
Tháng 3
+0.35%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
-0.87%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
+0.40%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
-1.60%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DZD/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DZD sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 10.99040623 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DZD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.29221914 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.49752977 – 7.86166722 RWF
Năm biến động +6.67%
2023
Tỷ giá trung bình 8.52330646 RWF
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
7.76409453 – 9.39463886 RWF
Năm biến động +19.80%
2024
Tỷ giá trung bình 9.82489119 RWF
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
9.36125813 – 10.43258571 RWF
DZD tăng giá +7.98%
2025
Tỷ giá trung bình 10.89365328 RWF
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
10.10992089 – 11.25364773 RWF
DZD tăng giá +10.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.99040623 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.81420276 – 11.32964791 RWF
DZD giảm giá -3.85%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.