Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Đô la Liberia cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = LRD

Cập nhật
Bảng Ai Cập 1 EGP = Đô la Liberia 3.16798983 LRD
+0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $3.16430881 Hiện tại $3.16798983 Cao nhất $3.16798983
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EGP/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.16798983 LRD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.005852 LRD
+0.19%
7 ngày qua
+0.121895 LRD
+4.00%
30 ngày qua
-0.096722 LRD
-2.96%
1 năm qua
-0.70401 LRD
-18.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.02130327
Hôm nay
3.16798983
Cao nhất
4.00020881
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
+5.59%
Tháng 1
-1.79%
Tháng 2
-12.50%
Tháng 3
-0.22%
Tháng 4
+2.07%
Tháng 5
+5.07%
Tháng 6
-4.69%
Tháng 7
+0.86%
Tháng 8
-7.03%
Tháng 9
-7.75%
Tháng 10
+4.00%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EGP/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang LRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 8.10810945 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.10810945 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.22712114 – 9.8310439 LRD
Năm biến động -32.36%
2023
Tỷ giá trung bình 5.69949202 LRD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
4.96838176 – 6.25096087 LRD
Năm biến động -2.49%
2024
Tỷ giá trung bình 4.34644875 LRD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
3.53276376 – 6.2162169 LRD
Năm biến động -40.45%
2025
Tỷ giá trung bình 3.92013753 LRD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
3.62158303 – 4.17486333 LRD
Năm biến động +3.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.26763066 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.02130327 – 4.00020881 LRD
Năm biến động -15.26%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.