600 Nakfa Eritrea sang Yên Nhật

Trang này quy đổi 600 Nakfa Eritrea sang Yên Nhật theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả quy đổi bên dưới và theo dõi giá trị thay đổi theo thời gian qua các biểu đồ lịch sử.

Quy đổi 600 ERN sang JPY

Cập nhật
Nakfa Eritrea 600 ERN = Yên Nhật 6,339 JPY
+5.94 JPY · 24 giờ qua (+0.09%)
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ¥6,338.6 Hiện tại ¥6,339 Cao nhất ¥6,339.33
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 600 ERN sang JPY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Giá trị hiện tại
6,339 JPY
2026-11-08
24 giờ qua
+5.94 JPY
+0.09%
7 ngày qua
+35.7972 JPY
+0.57%
30 ngày qua
+7.8198 JPY
+0.12%
1 năm qua
+197.2014 JPY
+3.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
6,092.14
Hôm nay
6,339
Cao nhất
6,554.2
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.91%
Tháng 12
-1.28%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+1.62%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+1.47%
Tháng 5
+1.84%
Tháng 6
-3.15%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
+0.57%
Tháng 11