Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Liberia cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = LRD

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Đô la Liberia 11.32809767 LRD
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $11.31897067 Hiện tại $11.32809767 Cao nhất $11.36540753
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.32809767 LRD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.009127 LRD
+0.08%
7 ngày qua
-0.013655 LRD
-0.12%
30 ngày qua
-0.095234 LRD
-0.83%
1 năm qua
-0.902215 LRD
-7.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
11.31410967
Hôm nay
11.32809767
Cao nhất
12.49665233
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.30%
Tháng 12
+4.00%
Tháng 1
-0.34%
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-0.78%
Tháng 6
-0.67%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-4.98%
Tháng 9
-1.00%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang LRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 12.87253149 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ERN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.19104469 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.67497525 – 10.30166627 LRD
ERN tăng giá +6.43%
2023
Tỷ giá trung bình 11.6483172 LRD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
10.2517258 – 12.56500053 LRD
Năm biến động +21.99%
2024
Tỷ giá trung bình 12.76004622 LRD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
11.9333296 – 13.33721767 LRD
ERN giảm giá -2.37%
2025
Tỷ giá trung bình 12.87253149 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.74804533 – 13.47560767 LRD
Năm biến động -3.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.56313015 LRD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
11.31410967 – 12.49665233 LRD
ERN giảm giá -4.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.