Tỷ giá Birr Ethiopia sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = ANG
Cập nhật
1
ETB
=
0.0109648
ANG
-0.50% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ETB = ƒ0.0109648 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = Br91.20096983 ETB
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
ƒ0.01090398
Hiện tại
ƒ0.0109648
Cao nhất
ƒ0.0110199
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Guilder Antille Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang ANG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0109648 ANG
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000055 ANG
-0.50%
7 ngày qua
-0.000087 ANG
-0.78%
30 ngày qua
-0.000019 ANG
-0.17%
1 năm qua
-0.000738 ANG
-6.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
0.01089871 Hôm nay
0.0109648 Cao nhất
0.01170304
0.01089871 Hôm nay
0.0109648 Cao nhất
0.01170304
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 12
-0.79%
Tháng 1
+1.12%
Tháng 2
-0.35%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
-1.86%
Tháng 5
-0.77%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
-2.09%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
+1.35%
Tháng 10
-1.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang ANG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03471267 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ETB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03471267 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03359525
–
0.0366753
ANG
ETB giảm giá
-8.40%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03291469 ANG
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.03200225
–
0.03371048
ANG
ETB giảm giá
-4.70%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02482805 ANG
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.01408962
–
0.03215466
ANG
Năm biến động
-55.97%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01296527 ANG
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.01147417
–
0.01441321
ANG
Năm biến động
-18.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01106756 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01089871
–
0.01161706
ANG
ETB giảm giá
-4.87%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.