Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = ETB

Cập nhật
Guilder Antille Hà Lan 1 ANG = Birr Ethiopia 90.74491117 ETB
+0.74% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br90.07894804 Hiện tại Br90.74491117 Cao nhất Br90.74491117
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang ETB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
90.74491117 ETB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.665963 ETB
+0.74%
7 ngày qua
-0.76579 ETB
-0.84%
30 ngày qua
-0.303022 ETB
-0.33%
1 năm qua
+5.482523 ETB
+6.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
85.26238827
Hôm nay
90.74491117
Cao nhất
91.75395084
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 12
+0.80%
Tháng 1
-1.10%
Tháng 2
+0.35%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+1.89%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
+2.14%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
-1.33%
Tháng 10
+0.74%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang ETB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 90.35086334 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ANG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 28.82109511 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
27.26630722 – 29.76611545 ETB
ANG tăng giá +9.17%
2023
Tỷ giá trung bình 30.38824611 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
29.66436415 – 31.24780308 ETB
ANG tăng giá +4.94%
2024
Tỷ giá trung bình 45.7228829 ETB
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
31.09968907 – 70.97424436 ETB
Năm biến động +127.13%
2025
Tỷ giá trung bình 77.49709953 ETB
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
69.38078516 – 87.15225419 ETB
Năm biến động +22.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 90.35086334 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
86.08030782 – 91.75395084 ETB
ANG tăng giá +4.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.