Tỷ giá Birr Ethiopia sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Đô la Brunei cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = BND
Cập nhật
1
ETB
=
0.00780496
BND
-0.84% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ETB = $0.00780496 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = Br128.12362046 ETB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00780482
Hiện tại
$0.00780496
Cao nhất
$0.00787142
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang BND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00780496 BND
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000066 BND
-0.84%
7 ngày qua
-0.000101 BND
-1.27%
30 ngày qua
-0.000031 BND
-0.39%
1 năm qua
-0.000716 BND
-8.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
0.0077399 Hôm nay
0.00780496 Cao nhất
0.00852108
0.0077399 Hôm nay
0.00780496 Cao nhất
0.00852108
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.67%
Tháng 12
-2.33%
Tháng 1
+0.11%
Tháng 2
+1.75%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
-1.69%
Tháng 5
+0.32%
Tháng 6
-0.57%
Tháng 7
-2.97%
Tháng 8
+0.10%
Tháng 9
+1.24%
Tháng 10
-1.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang BND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02655257 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ETB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02655257 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02507853
–
0.02756429
BND
ETB giảm giá
-8.70%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0245276 BND
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.02342738
–
0.02518555
BND
ETB giảm giá
-6.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01846209 BND
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.01056027
–
0.02402891
BND
Năm biến động
-54.51%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00945866 BND
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00825216
–
0.0109077
BND
Năm biến động
-22.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00790861 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0077399
–
0.00834504
BND
ETB giảm giá
-5.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.