Tỷ giá Đô la Brunei sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BND = ETB
Cập nhật
1
BND
=
126.36754048
ETB
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BND = Br126.36754048 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = $0.00791342 BND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Br126.36754048
Hiện tại
Br126.36754048
Cao nhất
Br126.36754048
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang ETB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
126.36754048 ETB
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 ETB
0.00%
7 ngày qua
-0.78315 ETB
-0.62%
30 ngày qua
-1.250939 ETB
-0.98%
1 năm qua
+7.907614 ETB
+6.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
117.08245654 Hôm nay
126.36754048 Cao nhất
129.20070768
117.08245654 Hôm nay
126.36754048 Cao nhất
129.20070768
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.68%
Tháng 12
+2.38%
Tháng 1
-0.11%
Tháng 2
-1.72%
Tháng 3
+0.20%
Tháng 4
+1.72%
Tháng 5
-0.32%
Tháng 6
+0.57%
Tháng 7
+3.06%
Tháng 8
-0.10%
Tháng 9
-1.22%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang ETB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 126.43004174 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
37.67577561 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
36.27882681
–
39.87474944
ETB
BND tăng giá
+9.53%
2023
Tỷ giá trung bình
40.77892277 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
39.70530747
–
42.68509906
ETB
BND tăng giá
+6.59%
2024
Tỷ giá trung bình
61.86782252 ETB
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
41.61653452
–
94.69456989
ETB
Năm biến động
+119.84%
2025
Tỷ giá trung bình
106.43239525 ETB
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
91.6783957
–
121.18035912
ETB
Năm biến động
+28.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
126.43004174 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
119.83166509
–
129.20070768
ETB
BND tăng giá
+4.68%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.