Tỷ giá Birr Ethiopia sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Franc Guinea cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = GNF
Cập nhật
1
ETB
=
53.96790673
GNF
-1.56% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ETB = FG53.96790673 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = Br0.01852953 ETB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FG53.96790673
Hiện tại
FG53.96790673
Cao nhất
FG54.46481611
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang GNF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
53.96790673 GNF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.854927 GNF
-1.56%
7 ngày qua
-0.064705 GNF
-0.12%
30 ngày qua
+0.109802 GNF
+0.20%
1 năm qua
-2.827498 GNF
-4.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
53.44166751 Hôm nay
53.96790673 Cao nhất
56.90941557
53.44166751 Hôm nay
53.96790673 Cao nhất
56.90941557
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.78%
Tháng 12
-0.85%
Tháng 1
+0.32%
Tháng 2
-0.21%
Tháng 3
+0.38%
Tháng 4
-1.89%
Tháng 5
-1.02%
Tháng 6
+0.22%
Tháng 7
-1.23%
Tháng 8
-0.61%
Tháng 9
+1.92%
Tháng 10
-1.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang GNF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 169.69767425 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ETB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
169.69767425 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
160.99017526
–
189.72533062
GNF
Năm biến động
-13.84%
2023
Tỷ giá trung bình
157.4733159 GNF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
151.75259802
–
164.56287985
GNF
ETB giảm giá
-5.60%
2024
Tỷ giá trung bình
118.58594501 GNF
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
67.57126578
–
153.36827049
GNF
Năm biến động
-55.74%
2025
Tỷ giá trung bình
62.6515195 GNF
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
55.66076097
–
69.15294351
GNF
Năm biến động
-16.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
54.43027652 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
53.44166751
–
56.90941557
GNF
ETB giảm giá
-4.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.