Tỷ giá Franc Guinea sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = ETB

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Birr Ethiopia 0.01836048 ETB
+0.66% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br0.01824044 Hiện tại Br0.01836048 Cao nhất Br0.01836048
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang ETB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01836048 ETB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00012 ETB
+0.66%
7 ngày qua
-0.000019 ETB
-0.11%
30 ngày qua
-0.000207 ETB
-1.11%
1 năm qua
+0.000788 ETB
+4.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01757178
Hôm nay
0.01836048
Cao nhất
0.01871199
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.77%
Tháng 12
+0.86%
Tháng 1
-0.32%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
-0.38%
Tháng 4
+1.93%
Tháng 5
+1.03%
Tháng 6
-0.22%
Tháng 7
+1.24%
Tháng 8
+0.61%
Tháng 9
-1.89%
Tháng 10
+0.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang ETB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01837479 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GNF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00590114 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00527078 – 0.00621156 ETB
Năm biến động +16.06%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00635222 ETB
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.0060767 – 0.00658967 ETB
GNF tăng giá +5.93%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0095612 ETB
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.00652025 – 0.01479919 ETB
Năm biến động +125.95%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01602954 ETB
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.0144607 – 0.01796598 ETB
Năm biến động +19.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01837479 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01757178 – 0.01871199 ETB
GNF tăng giá +3.50%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.