Tỷ giá Birr Ethiopia sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Gourde Haiti cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = HTG
Cập nhật
1
ETB
=
0.79851457
HTG
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ETB = G0.79851457 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = Br1.25232529 ETB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
G0.79851439
Hiện tại
G0.79851457
Cao nhất
G0.7985535
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang HTG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.79851457 HTG
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000299 HTG
+0.04%
7 ngày qua
-0.014729 HTG
-1.81%
30 ngày qua
-0.014428 HTG
-1.77%
1 năm qua
-0.048214 HTG
-5.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.79672756 Hôm nay
0.79851457 Cao nhất
0.86222952
0.79672756 Hôm nay
0.79851457 Cao nhất
0.86222952
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.14%
Tháng 12
-0.85%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
+0.16%
Tháng 4
-1.90%
Tháng 5
-1.11%
Tháng 6
+0.43%
Tháng 7
-2.16%
Tháng 8
-0.09%
Tháng 9
+1.29%
Tháng 10
-1.60%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang HTG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 2.58884414 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ETB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.25750869 HTG
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
1.99606088
–
2.74389698
HTG
Năm biến động
+34.01%
2023
Tỷ giá trung bình
2.58884414 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.34147391
–
2.88491009
HTG
Năm biến động
-15.09%
2024
Tỷ giá trung bình
1.82033791 HTG
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
1.02123834
–
2.34972504
HTG
Năm biến động
-56.39%
2025
Tỷ giá trung bình
0.94647165 HTG
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.83887808
–
1.05010129
HTG
Năm biến động
-17.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.80907654 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.79672756
–
0.8504658
HTG
ETB giảm giá
-5.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.