Tỷ giá Gourde Haiti sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Gourde Haiti sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = ETB
Cập nhật
1
HTG
=
1.25273397
ETB
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HTG = Br1.25273397 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = G0.79825408 HTG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br1.24520832
Hiện tại
Br1.25273397
Cao nhất
Br1.25273397
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HTG/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang ETB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.25273397 ETB
2026-11-05
24 giờ qua
+0.00058 ETB
+0.05%
7 ngày qua
+0.001418 ETB
+0.11%
30 ngày qua
+0.005354 ETB
+0.43%
1 năm qua
+0.081508 ETB
+6.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
1.159784 Hôm nay
1.25273397 Cao nhất
1.25513419
1.159784 Hôm nay
1.25273397 Cao nhất
1.25513419
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.14%
Tháng 12
+0.86%
Tháng 1
-0.31%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
+1.94%
Tháng 5
+1.12%
Tháng 6
-0.43%
Tháng 7
+2.20%
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
-1.27%
Tháng 10
+1.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HTG/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang ETB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.23579121 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HTG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.44627759 ETB
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.36444517
–
0.50098672
ETB
Năm biến động
-25.38%
2023
Tỷ giá trung bình
0.38820717 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.34663125
–
0.42708142
ETB
Năm biến động
+17.77%
2024
Tỷ giá trung bình
0.62499815 ETB
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.42558171
–
0.97920335
ETB
Năm biến động
+129.29%
2025
Tỷ giá trung bình
1.06130199 ETB
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.95228909
–
1.19206834
ETB
Năm biến động
+21.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.23579121 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.17582623
–
1.25513419
ETB
HTG tăng giá
+5.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.